intrinsic fraud

Định nghĩa

Danh từ: - Gian lận nội tại: "intrinsic fraud" hành vi gian lận xảy ra trong quá trình xét xử tại tòa, bao gồm việc sử dụng tài liệu giả mạo, khai báo sai sự thật, hoặc khai man, nhằm đánh lừa tòa án hoặc bồi thẩm đoàn. Mục đích của hành vi này khiến tòa ra phán quyết lợi cho người thực hiện gian lận.

dụ sử dụng
  • (Bị cáo bị kết tội gian lận nội tại sau khi nộp tài liệu giả mạo cho tòa án.)
  • (Gian lận nội tại có thể dẫn đến việc hủy phiên tòa nếu bị phát hiện trong quá trình xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit intrinsic fraud": thực hiện hành vi gian lận nội tại.
    • The lawyer was disbarred for committing intrinsic fraud during the trial. (Luật sư đã bị tước giấy phép hành nghề thực hiện gian lận nội tại trong phiên tòa.)
  • "allegation of intrinsic fraud": cáo buộc về gian lận nội tại.
    • The plaintiff filed an allegation of intrinsic fraud to overturn the judgment. (Nguyên đơn đã đệ đơn cáo buộc gian lận nội tại để hủy bỏ phán quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraud (n): Gian lận nói chung.
    • He was charged with fraud for lying on his tax returns. (Anh ta bị buộc tội gian lận khai báo sai trong tờ khai thuế.)
  • Intrinsic (adj): Nội tại, vốn .
    • The intrinsic value of the painting is high. (Giá trị nội tại của bức tranh rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceit in court: lừa dối tại tòa.
  • Judicial fraud: gian lận tư pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To perpetrate fraud: thực hiện hành vi gian lận.
    • The company was accused of perpetrating fraud against its investors. (Công ty bị cáo buộc thực hiện gian lận đối với các nhà đầu của mình.)
  • To uncover fraud: phát hiện gian lận.
    • The audit uncovered fraud in the financial records. (Cuộc kiểm toán đã phát hiện gian lận trong hồ sơ tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • To be caught red-handed: bị bắt quả tang (thường dùng trong bối cảnh phạm tội).
    • The defendant was caught red-handed committing intrinsic fraud. (Bị cáo bị bắt quả tang thực hiện gian lận nội tại.)
  • To play fast and loose with the truth: nói dối hoặc bóp méo sự thật.
    • The witness played fast and loose with the truth, leading to intrinsic fraud. (Nhân chứng đã bóp méo sự thật, dẫn đến gian lận nội tại.)